Lona Team
Lona Team Đã kiểm duyệt nội dung

Các loại filler hiện nay chia thành hai nhóm chính: filler hyaluronic acid (HA) tạo thể tích và có thể làm tan bằng hyaluronidase, và nhóm chất kích thích collagen như CaHA, PLLA, PDLLA, PCL cho thay đổi từ từ, không làm tan được. Lựa chọn phụ thuộc vùng, mục tiêu, cơ địa và cần bác sĩ thăm khám.

Tóm tắt nhanh

  • Filler HA (Juvederm, Restylane, Teoxane, nhiều dòng Hàn Quốc) là nhóm phổ biến nhất, có khả năng đảo ngược.
  • Chất kích thích collagen (Radiesse, Facetem, Sculptra, AestheFill, Ellansé, Gouri) hướng tới cải thiện từ từ.
  • Mỡ tự thân là thủ thuật phẫu thuật, khác biệt về quy trình và rủi ro.
  • Chất làm đầy không tự tiêu như silicone lỏng, PMMA có nguy cơ biến chứng muộn, không khuyến khích.
  • Chỉ dùng sản phẩm được cấp phép lưu hành, tiêm tại cơ sở được cấp phép.

Filler là gì?

Filler (chất làm đầy) là vật liệu được tiêm vào mô để bù thể tích, nâng đỡ cấu trúc hoặc làm mềm nếp nhăn. Mỗi loại có cơ chế, độ bền, khả năng xử trí khi biến chứng khác nhau. Danh mục sản phẩm được phép dùng có thể thay đổi; bạn có thể tham khảo bài các loại filler được cấp phép lưu hành.

Minh hoạ các loại filler và chất làm đầy dùng trong thẩm mỹ nội khoa

Bảng so sánh các loại filler

Nhóm Ví dụ Cơ chế Thời gian duy trì tham khảo Làm tan được? Rủi ro đáng chú ý
Hyaluronic acid (HA) Juvederm, Restylane, Teosyal, filler Hàn Quốc Giữ nước, tạo thể tích Nhiều tháng đến khoảng 1–2 năm tuỳ dòng, vùng Có (hyaluronidase) Tắc mạch, nốt, Tyndall
Calcium hydroxylapatite (CaHA) Radiesse, Facetem Gel nâng đỡ + kích thích collagen Thường lâu hơn HA Không Nốt, không dùng cho môi
PLLA, PDLLA Sculptra, AestheFill Kích thích collagen dần Kéo dài, thay đổi từ từ qua nhiều buổi Không Nốt sần dưới da
Polycaprolactone (PCL) Ellansé, Gouri Kích thích collagen (vi hạt hoặc dạng hoà tan) Thay đổi theo công thức Không Nốt, u hạt
Mỡ tự thân Mỡ hút từ cơ thể Ghép mô tự thân Một phần mỡ sống lâu dài, tỷ lệ khác nhau Không Tiêu không đều, vón cục, tắc mạch
Không tự tiêu Silicone lỏng, PMMA Vật liệu tồn tại trong mô Tồn tại lâu dài Không U hạt, viêm muộn, di chuyển

Thời gian duy trì chỉ mang tính tham khảo theo y văn và thông tin nhà sản xuất; thực tế phụ thuộc vùng, lượng, kỹ thuật và cơ địa.

Filler hyaluronic acid: nhóm phổ biến nhất

HA là phân tử có sẵn trong da. Filler HA được liên kết chéo ở các mức khác nhau, tạo ra dòng mềm cho môi, nếp nhăn nông và dòng cứng hơn cho má, cằm. Ưu điểm lớn là có thể làm tan bằng hyaluronidase khi có biến chứng hoặc kết quả không mong muốn. Ví dụ, dòng Juvederm có nhiều phiên bản cho môi (Volbella), rãnh (Ultra), bù thể tích (Voluma); Restylane, Teosyal cũng có hệ sản phẩm theo vùng.

Nhóm chất kích thích collagen

Nhóm này không chủ yếu “lấp đầy” mà kích thích cơ thể tạo collagen mới. Thay đổi đến từ từ, phù hợp người muốn cải thiện độ săn, độ dày da, mất thể tích lan toả. Vì không làm tan được, chỉ định và kỹ thuật cần đặc biệt thận trọng. Facetem là sản phẩm tiêm calcium hydroxylapatite (CaHA), cùng nhóm với Radiesse.

Mỡ tự thân và chất làm đầy không tự tiêu

Ghép mỡ tự thân là thủ thuật phẫu thuật: hút mỡ từ vùng khác, xử lý rồi tiêm vào mặt. Ưu điểm là vật liệu tự thân; nhược điểm là cần thủ thuật hút mỡ, tỷ lệ mỡ sống khó dự đoán, có thể vón cục và vẫn có nguy cơ tắc mạch. Silicone lỏng, PMMA và các chất không rõ nguồn gốc có thể gây biến chứng nhiều năm sau, rất khó xử trí; không nên sử dụng.

Bác sĩ đánh giá vùng mặt trước khi lựa chọn trong các loại filler

Chọn loại filler theo vùng như thế nào?

  • Môi, nếp nhăn quanh miệng: thường dùng filler HA mềm, linh hoạt.
  • Rãnh mũi má, má, cằm, đường viền hàm: filler HA có độ nâng tốt hoặc CaHA theo chỉ định.
  • Thái dương, mất thể tích lan toả: HA hoặc chất kích thích collagen tuỳ mục tiêu.
  • Chất lượng da: skinbooster hoặc chất kích thích collagen dạng loãng.

Tìm hiểu thêm tại bài tiêm filler theo vùng và cân chỉnh gương mặt. Lona Skin Lab không thực hiện tiêm filler mũi.

Về chi phí, mức phí phụ thuộc loại sản phẩm, vùng và lượng dùng; được tư vấn sau khi thăm khám. Bài tiêm filler giá bao nhiêu có thêm các yếu tố tham khảo.

Rủi ro và tác dụng phụ chung của filler

  • Thường gặp: sưng, đỏ, bầm, đau nhẹ; thường giảm sau vài ngày.
  • Ít gặp: nốt cục, không đều, di chuyển chất làm đầy, nhiễm trùng, phản ứng viêm muộn.
  • Hiếm nhưng nghiêm trọng: tắc mạch gây hoại tử da, rất hiếm là mù; cần nhận diện và xử trí cấp cứu.
  • Riêng nhóm không làm tan được: u hạt, nốt kéo dài, khó điều chỉnh.

Không nên tiêm khi mang thai, cho con bú, nhiễm trùng da vùng tiêm, bệnh tự miễn đang hoạt động hoặc dị ứng thành phần.

Thăm khám tại Lona Skin Lab

Tại Lona Skin Lab, quy trình bắt đầu bằng thăm khám: đánh giá cấu trúc xương, mô mềm, chất lượng da, tỷ lệ khuôn mặt và mong muốn của bạn. Bác sĩ giải thích loại filler phù hợp, lượng dự kiến, rủi ro và lịch tái khám.

Lona Skin Lab thực hiện tiêm filler HA (trừ filler mũi) và các chất kích thích tăng sinh collagen như Sculptra, Radiesse, AestheFill, Gouri sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định. Ghép mỡ tự thân là thủ thuật phẫu thuật; khi cần, bác sĩ tư vấn và giới thiệu chuyển tuyến. Bạn có thể đặt lịch thăm khám để được tư vấn.

Chăm sóc da tại nhà sau tiêm filler

24–48 giờ đầu: tránh trang điểm vùng tiêm, xông hơi, rượu bia, vận động mạnh, xoa bóp mạnh. Gợi ý duy trì nền da do Lona biên soạn:

Khi nào cần đi khám ngay?

  • Đau dữ dội, da trắng bệch, tím tái, lốm đốm sau tiêm.
  • Nhìn mờ, đau mắt, nhức đầu dữ dội.
  • Sưng nóng đỏ, có mủ, sốt.
  • Nốt cứng, đỏ, đau xuất hiện muộn, kể cả sau nhiều tháng hoặc nhiều năm.

Câu hỏi thường gặp

Loại filler nào giữ lâu nhất?

Chất làm đầy không tự tiêu tồn tại lâu nhất nhưng rủi ro biến chứng muộn cao và khó xử trí, nên không được khuyến khích. Trong nhóm tự tiêu, chất kích thích collagen và một số filler HA có độ liên kết chéo cao thường bền hơn. Thời gian giữ lâu không phải tiêu chí duy nhất; khả năng kiểm soát rủi ro cũng quan trọng.

Filler HA và filler kích thích collagen khác nhau thế nào?

Filler HA tạo thể tích nhờ gel giữ nước, thay đổi thấy sau tiêm và có thể làm tan bằng hyaluronidase. Chất kích thích collagen khiến cơ thể tạo collagen mới, thay đổi từ từ qua vài tuần đến vài tháng, không làm tan được. Bác sĩ chọn theo vùng, mục tiêu và cơ địa sau thăm khám.

Tiêm mỡ tự thân có an toàn hơn filler không?

Mỡ tự thân không gây dị ứng vật liệu, nhưng là thủ thuật phẫu thuật cần hút mỡ, tỷ lệ mỡ sống khó dự đoán, có thể vón cục, tiêu không đều và vẫn có nguy cơ tắc mạch. Mỗi phương pháp có ưu nhược điểm riêng; không thể nói phương pháp nào an toàn hơn cho mọi người.

Làm sao biết filler chính hãng?

Yêu cầu xem hộp còn niêm phong, tem nhãn tiếng Việt, số lô, hạn dùng, thông tin đơn vị nhập khẩu và giấy phép lưu hành. Tem truy xuất trên ống filler thường được dán vào hồ sơ của bạn. Chỉ tiêm tại cơ sở khám bệnh, chữa bệnh được cấp phép, có bác sĩ trực tiếp thực hiện.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

Nội dung được biên soạn bởi Lona Team – Đội ngũ học thuật Lona. · Cập nhật: 10/2026

Tài liệu tham khảo

  • U.S. Food and Drug Administration (FDA) – Dermal fillers approved và cảnh báo về chất làm đầy không được phép. www.fda.gov
  • American Academy of Dermatology (AAD) – Fillers: overview và safety tips. www.aad.org
  • PubMed – National Library of Medicine – Tổng quan về các loại filler và biến chứng. pubmed.ncbi.nlm.nih.gov
  • Bộ Y tế Việt Nam – Quy định về trang thiết bị y tế và cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. moh.gov.vn

Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm

Related Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *