injection points: Bản đồ tiêu chuẩn cho Botox, Filler, BAP
Bạn có biết vị trí tiêm chuẩn ảnh hưởng thế nào tới kết quả và an toàn thẩm mỹ. injection points là yếu tố quyết định cho hiệu quả tự nhiên và an toàn. Bài viết phân tích sơ đồ tiêm, landmarks, độ sâu tiêm, so sánh cannula vs needle và cách phòng tai biến.
Sơ lược về injection points và vì sao cần một sơ đồ tiêm rõ ràng
Injection points là các vị trí giải phẫu được xác định để đặt thuốc tiêm. Các điểm này dựa trên landmarks giải phẫu. Một sơ đồ tiêm chuẩn giúp tối ưu hiệu quả. Nó giảm rủi ro tổn thương mạch máu và dây thần kinh. Đồng thời, sơ đồ tiêm hỗ trợ tính nhất quán giữa các lần điều trị.
Nguyên tắc chọn injection points và landmarks cơ bản
Chọn injection points cần dựa trên mục tiêu thẩm mỹ. Cần xác định landmarks như xương gò má, rãnh mũi má, góc hàm, và nếp nhăn động. Đánh dấu landmarks trước khi tiêm giúp xác định độ sâu tiêm phù hợp. Luôn kiểm tra sự đối xứng trước khi tiến hành.
Danh sách landmarks thường dùng
- Xương gò má (malar eminence).
- Nasal base và nếp mũi má.
- Góc hàm và góc cằm.
- Vùng hốc mắt và rãnh lệ.
- Vùng giữa trán và glabella.
Bản đồ tiêu chuẩn cho Botox: injection points phổ biến và nguyên tắc
Botox tác động lên cơ bằng cách làm giảm co cơ. Vì vậy, injection points cho Botox thường nằm trên các cơ mục tiêu. Quy tắc là tiêm vào vùng cơ hoạt động quá mức. Tránh tiêm quá sâu vào vùng có mạch máu lớn hoặc gần dây thần kinh vận động quan trọng.
Những vùng Botox thường được thực hiện

- Trán: điểm dọc trục cơ trán và hai bên. Landmark: lông mày, các sợi cơ ngang.
- Glabella (giữa lông mày): điểm cho cơ cau mày. Landmark: đường giữa chân mày.
- Vùng mắt (crow’s feet): điểm sát góc ngoài mắt. Landmark: rìa mắt ngoài.
- Masseter (cơ nhai): điểm giảm góc hàm. Landmark: góc hàm và đường nối tới gò má.
- Cằm (mentalis): điểm làm mịn cằm. Landmark: giữa cằm và mép môi dưới.
Độ sâu tiêm khi dùng Botox thường là lớp nông đến trung bình. Đây là một yếu tố thuộc nhóm độ sâu tiêm quan trọng. Tiêm quá nông có thể làm sản phẩm lan nông. Tiêm quá sâu có thể tác động cơ không mong muốn.
Bản đồ tiêu chuẩn cho Filler: vùng, injection points và độ sâu tiêm
Filler có mục tiêu tạo thể tích và định hình. Vì vậy injection points cho filler thường tập trung vào vùng thiếu hụt mô. Landmark phải rõ ràng trước khi bơm. Lựa chọn độ sâu tiêm thay đổi theo mục tiêu.
Vùng phổ biến và hướng đặt injection points
- Gò má: điểm supraperiosteal để nâng. Landmark: malar eminence.
- Rãnh mũi má: điểm dưới da sâu vừa phải để làm mờ rãnh.
- Môi: điểm cục bộ quanh viền môi để tạo đường nét và tăng thể tích.
- Rãnh lệ (vùng dưới mắt): injection points nông, cẩn trọng vì da mỏng.
- Góc hàm và cằm: điểm sâu supraperiosteal để tạo khung xương.
Độ sâu tiêm cho filler thường là từ lớp trung bì sâu đến supraperiosteal. Việc chọn độ sâu tiêm phải dựa trên loại filler và mục tiêu. Với filler HA, bác sĩ có thể chỉnh độ sâu để tránh hiện tượng bọng hoặc lộ gel.
BAP (Bio Aesthetic Points): sơ đồ tiêm 5 điểm và ứng dụng

BAP là phương pháp 5 điểm di truyền cho các sản phẩm dạng lan rộng. Phương pháp này xuất phát từ liệu pháp Profhilo. Mục tiêu BAP là phân phối đều sản phẩm. BAP giảm số lượng kim đâm. Đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả bio-remodelling.
Vị trí 5 điểm thường dùng trong BAP
- Điểm trên gò má trên và hơi trước.
- Điểm ở nền mũi gần góc mũi.
- Điểm vùng má thấp hơn dọc nếp gò má.
- Điểm vùng góc hàm phía trước.
- Điểm vùng cằm hoặc quanh vùng submental nhẹ.
Sơ đồ tiêm BAP phù hợp cho các liệu pháp kích thích collagen và hydrat hóa. Vì sản phẩm lan rộng, cần đặt injection points xa mạch lớn. Đây là một lợi thế về an toàn.
So sánh cannula vs needle: chọn công cụ phù hợp cho từng injection points

Chọn cannula hay needle ảnh hưởng tới đau, bầm, và rủi ro mạch. Hiểu rõ từng công cụ giúp chọn sao cho tối ưu. Sau đây là so sánh đơn giản giữa hai phương pháp.
| Yếu tố | Needle | Cannula |
|---|---|---|
| Độ chính xác điểm nhỏ | Rất tốt cho điểm nhỏ và nếp rãnh. | Ít chính xác hơn, phù hợp vùng lớn. |
| Rủi ro xuyên mạch | Cao hơn nếu đâm trúng mạch. | Thấp hơn do đầu鈍 và di chuyển dưới da. |
| Bầm tím và đau sau tiêm | Thường nhiều hơn. | Ít hơn, thoải mái hơn với nhiều khách. |
| Phạm vi ứng dụng | Tốt cho môi, rãnh, điểm nhỏ. | Tốt cho gò má, má giữa, vùng mở rộng. |
Khi cân nhắc cannula vs needle, hãy dựa vào injection points đã chọn. Ngoài ra, cần xét loại filler và độ sâu tiêm. Bác sĩ có kinh nghiệm sẽ kết hợp cả hai công cụ khi cần.
Độ sâu tiêm: phân lớp tổ chức và khuyến nghị thực tế
Độ sâu tiêm quyết định sản phẩm tác động ở lớp nào. Các lớp chính gồm: biểu bì, trung bì nông, trung bì sâu, lớp mỡ dưới da, và supraperiosteal. Mỗi lớp có vai trò khác nhau về thẩm mỹ.
- Tiêm nông: thường cho skinboosters hoặc vùng rãnh nông.
- Tiêm trung bình: dùng cho nhiều loại filler nhẹ để tạo cấu trúc da.
- Tiêm sâu hoặc supraperiosteal: dùng khi cần nâng cấu trúc hoặc tạo khung xương.
Thường xuyên đánh giá độ dày da trước khi quyết định độ sâu tiêm. Độ sâu tiêm cho cùng một injection points có thể thay đổi theo tuổi và cấu trúc khuôn mặt. Vì vậy, cần linh hoạt thay vì cố định một công thức máy móc.
Phòng tai biến: nhận diện và quy trình xử lý cơ bản

Phòng tai biến phải bắt đầu trước khi tiêm. Chuẩn bị phòng tai biến gồm bộ cấp cứu, thuốc tan filler (nếu dùng HA), thiết bị oxygen và hướng dẫn xử lý khẩn cấp. Nhân viên cần được huấn luyện thường xuyên.
Biện pháp phòng ngừa trước tiêm
- Đánh giá tiền sử dị ứng và bệnh lý mạch máu.
- Xem xét thuốc đang dùng, ví dụ kháng đông.
- Chuẩn bị kế hoạch xử trí nếu có tắc mạch.
Nhận diện tai biến và xử trí ban đầu
- Triệu chứng tắc mạch: đau dữ dội, da tái hoặc đổi màu.
- Hành động ngay: ngưng tiêm. Massage nhẹ và áp nhiệt nếu phù hợp.
- Sử dụng hyaluronidase khi nghi ngờ tắc mạch do filler HA.
- Gọi hỗ trợ y tế cấp cao nếu triệu chứng nặng hoặc thị lực bị ảnh hưởng.
Phòng tai biến là trách nhiệm của toàn đội ngũ. Một sơ đồ phòng tai biến rõ ràng giúp giảm thời gian xử lý và hạn chế hậu quả. Thực hành mô phỏng định kỳ cải thiện phản ứng trong tình huống thật.
Quy trình chuẩn để tối ưu an toàn cho mỗi injection points

- Khám và đánh giá mong muốn khách. Chụp ảnh và ghi chép landmarks.
- Giải thích rủi ro và lấy đồng ý bằng văn bản.
- Vệ sinh vùng tiêm và gây tê cục bộ nếu cần.
- Đánh dấu injection points theo sơ đồ tiêm và landmarks đã định.
- Chọn công cụ phù hợp: cannula hay needle. Xác định độ sâu tiêm.
- Thực hiện tiêm từng điểm, quan sát phản ứng mô ngay lập tức.
- Hướng dẫn chăm sóc sau tiêm và hẹn lịch tái khám để đánh giá kết quả.
Lưu ý chuyên môn và tinh thần an toàn
Mỗi injection points cần được cá thể hóa. Tuy nhiên, có nguyên tắc chung luôn đúng. Luôn ưu tiên an toàn mạch và thần kinh. Không nên chạy theo số lượng điểm mà bỏ qua landmarks. Nếu có bất kỳ dấu hiệu bất thường, dừng tiêm ngay và xử lý theo quy trình phòng tai biến.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Injection points có giống nhau cho mọi người không
Không giống nhau. Mỗi khuôn mặt có khác biệt cấu trúc. Vì vậy injection points cần điều chỉnh theo từng cá nhân. Bác sĩ sẽ đánh giá landmarks và độ dày da trước khi quyết định.
Làm sao chọn giữa cannula vs needle cho vùng gò má

Với vùng gò má lớn và cần lan rộng, cannula thường ưu tiên. Vùng cần điểm nhỏ và định hình, needle thích hợp hơn. Quyết định căn cứ trên injection points và mục tiêu thẩm mỹ.
Độ sâu tiêm bao nhiêu là an toàn cho vùng rãnh lệ
Vùng rãnh lệ cần tiêm nông và nhẹ. Da ở đây mỏng và gần mạch nhỏ. Chọn độ sâu tiêm nông giúp tránh lộ gel và tím nhiều. Vùng này đòi hỏi bác sĩ giàu kinh nghiệm.
Phòng tai biến nên chuẩn bị những gì trước mỗi ca tiêm
Chuẩn bị bộ cấp cứu cơ bản và hyaluronidase nếu dùng filler HA. Có hướng dẫn cụ thể về xử lý tắc mạch và mất thị lực. Nhân viên cần biết vị trí các thuốc và thiết bị trong phòng tai biến.
Nếu muốn một kết quả tự nhiên, cần bao nhiêu injection points
Số lượng điểm phụ thuộc mục tiêu. Kết quả tự nhiên thường đạt được bằng cách dùng ít điểm nhưng kỹ thuật. Sơ đồ tiêm thông minh và độ sâu tiêm phù hợp sẽ giúp đạt hiệu quả tự nhiên hơn.
Kết luận: Hiểu rõ injection points, sơ đồ tiêm và landmarks là nền tảng cho kết quả thẩm mỹ đẹp và an toàn. Hãy thảo luận chi tiết với bác sĩ có chuyên môn. Đồng thời đảm bảo phòng tai biến và lựa chọn công cụ phù hợp như cannula vs needle trước khi tiến hành.
Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm
Cách dùng BHA Obagi cho người mới bắt đầu?