Lona Team
Lona Team Đã kiểm duyệt nội dung

Các loại filler hiện nay chia thành hai nhóm chính: filler hyaluronic acid (HA) tạo thể tích sớm và có thể làm tan bằng hyaluronidase, và nhóm chất kích thích tăng sinh collagen như PLLA, PDLLA, CaHA, PCL cải thiện dần theo thời gian. Lựa chọn phụ thuộc vùng tiêm, mục tiêu và đánh giá của bác sĩ.

Tóm tắt nhanh

  • Filler HA là lựa chọn phổ biến cho môi, rãnh mũi má, cằm, má; có thể điều chỉnh, làm tan khi cần.
  • Chất tăng sinh collagen phù hợp mất thể tích lan toả, da kém chất lượng; không làm tan được bằng enzyme.
  • Thương hiệu khác nhau về công nghệ liên kết chéo, độ đặc và chỉ định vùng.
  • Tiêu chí chọn: phù hợp vùng và mục tiêu, nguồn gốc rõ ràng, bác sĩ có chuyên môn, cơ sở có giấy phép.

Hiện có những nhóm filler nào?

Thuật ngữ “filler” thường được dùng rộng, nhưng về cơ chế có thể chia thành hai nhóm:

Filler hyaluronic acid (HA)

HA là phân tử ưa nước có sẵn trong da. Filler HA liên kết chéo giữ nước, tạo thể tích và nâng đỡ sớm sau tiêm. Ưu điểm lớn là có thể làm tan bằng hyaluronidase khi kết quả chưa như ý hoặc có biến chứng. Độ bền phụ thuộc mức độ liên kết chéo, nồng độ HA, vùng tiêm và cơ địa.

Chất kích thích tăng sinh collagen

  • PLLA (poly-L-lactic acid), PDLLA: kích thích collagen lan toả, cải thiện dần qua nhiều tuần, thường cần vài buổi. Xem thêm phân tích chuyên sâu trong bài so sánh các loại filler.
  • CaHA (calcium hydroxylapatite): vừa tạo thể tích nhẹ vừa kích thích collagen, thường dùng cho đường viền hàm, má, mu bàn tay.
  • PCL (polycaprolactone): polymer phân huỷ chậm, kích thích collagen; có dạng hạt và dạng lỏng.

Nhóm này không làm tan được bằng hyaluronidase, nên chỉ định và kỹ thuật cần thận trọng hơn.

Minh hoạ các loại filler hiện nay gồm HA, CaHA, PLLA và PCL

So sánh các nhóm filler

Nhóm Phù hợp với Thời điểm thấy thay đổi Làm tan bằng enzyme Rủi ro thường gặp
Filler HA Môi, rãnh, cằm, má, rãnh lệ (gel mềm) Sớm sau tiêm Có Sưng, bầm, gồ; hiếm gặp tắc mạch
PLLA, PDLLA Mất thể tích lan toả, da kém đàn hồi Dần qua nhiều tuần Không Nốt dưới da, u hạt nếu pha hoặc tiêm chưa phù hợp
CaHA Đường viền hàm, má, mu bàn tay Sớm một phần, cải thiện thêm theo thời gian Không Nốt, không phù hợp vùng môi, quanh mắt
PCL Cải thiện chất lượng da, độ săn Dần qua nhiều tuần Không Sưng, viêm kéo dài, nốt

Một số thương hiệu filler HA thường được nhắc đến

Trên thị trường có nhiều thương hiệu filler HA, khác nhau về công nghệ liên kết chéo, độ đặc và danh mục sản phẩm cho từng vùng:

  • Stylage (Vivacy, Pháp): nhiều phiên bản cho môi, rãnh mũi má, vùng cần nâng đỡ; có loại kèm lidocaine.
  • Aileene (Hàn Quốc): chia thành nhiều phiên bản theo độ đặc và vùng tiêm.
  • Các thương hiệu châu Âu, Hàn Quốc khác: mỗi dòng có hồ sơ dữ liệu lâm sàng và chỉ định riêng.

Điểm chung: không có thương hiệu nào phù hợp cho mọi vùng và mọi người. Điều quan trọng hơn tên sản phẩm là chọn đúng độ đặc cho đúng lớp mô, sản phẩm có nguồn gốc rõ ràng, được phép lưu hành và được bảo quản đúng cách.

Tiêu chí chọn loại filler phù hợp

  1. Vùng tiêm và lớp mô: vùng da mỏng như rãnh lệ cần gel mềm; vùng nâng đỡ như cằm, gò má cần gel đặc.
  2. Mục tiêu: bù thể tích rõ, làm mịn nếp nhăn hay cải thiện chất lượng da.
  3. Khả năng đảo ngược: với vùng có nguy cơ mạch máu cao, filler HA thường được ưu tiên vì có thể làm tan.
  4. Tiền sử: các lần tiêm trước, loại sản phẩm đã dùng, dị ứng, bệnh tự miễn.
  5. Nguồn gốc và pháp lý: sản phẩm chính hãng, có tem, số lô, hạn dùng.
  6. Người tiêm và cơ sở: bác sĩ có chứng chỉ hành nghề, cơ sở có giấy phép; bài tiêm filler cần bằng cấp gì liệt kê chi tiết.

Rủi ro và tác dụng phụ của các loại filler

  • Thường gặp: sưng, đỏ, bầm, đau nhẹ trong vài ngày.
  • Thẩm mỹ chưa như ý: gồ, lệch, vón, ánh xanh dưới da (với HA tiêm nông).
  • Nốt, u hạt: gặp với cả HA và chất tăng sinh collagen, đôi khi xuất hiện muộn.
  • Nhiễm trùng, màng sinh học.
  • Tắc mạch: hiếm nhưng nghiêm trọng với mọi loại filler; với chất không làm tan được, xử trí phức tạp hơn.

Không nên tiêm khi mang thai, cho con bú, nhiễm trùng vùng tiêm, rối loạn đông máu chưa kiểm soát, bệnh tự miễn đang hoạt động hoặc tiền sử dị ứng nặng với thành phần sản phẩm.

Thăm khám tại Lona Skin Lab

Lona Skin Lab, phòng khám da liễu thẩm mỹ tại Cần Thơ, thực hiện tiêm filler HA (không thực hiện filler mũi) và chất kích thích tăng sinh collagen sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định. Bác sĩ đánh giá cấu trúc khuôn mặt, chất lượng da, tiền sử tiêm và mục tiêu của bạn để tư vấn nhóm sản phẩm phù hợp, giải thích rủi ro và lịch tái khám. Sản phẩm cụ thể được lựa chọn sau thăm khám.

Bạn có thể đặt lịch thăm khám và mang theo thông tin các lần tiêm trước.

Chăm sóc da tại nhà sau thủ thuật

Trong 24–48 giờ đầu, tránh xoa bóp vùng tiêm, xông hơi, tập gắng sức và rượu bia, như hướng dẫn trong bài tiêm filler kiêng gì và uống rượu sau khi tiêm filler. Khi vùng tiêm ổn định:

Khi nào cần đi khám ngay?

  • Đau dữ dội, tăng dần sau tiêm.
  • Da trắng bệch, tím loang lổ, lạnh.
  • Nhìn mờ, đau mắt.
  • Sưng nóng đỏ, có mủ, sốt.
  • Nốt cứng, đau xuất hiện sau nhiều tuần hoặc nhiều tháng.

Câu hỏi thường gặp

Có loại filler nào an toàn cho mọi người không?

Không có loại filler nào không có rủi ro hay phù hợp với tất cả. Filler HA có ưu điểm làm tan được bằng hyaluronidase, nên thường được ưu tiên ở vùng nguy cơ cao. Mức độ an toàn còn phụ thuộc lớn vào người tiêm, kỹ thuật, nguồn gốc sản phẩm và việc chọn đúng sản phẩm cho đúng vùng.

Filler HA và chất tăng sinh collagen khác nhau thế nào?

Filler HA tạo thể tích sớm nhờ gel giữ nước và có thể làm tan khi cần. Chất tăng sinh collagen như PLLA, CaHA, PCL kích thích cơ thể tạo collagen mới, thay đổi xuất hiện dần qua nhiều tuần và không làm tan được bằng enzyme. Hai nhóm có thể được phối hợp theo kế hoạch của bác sĩ.

Filler duy trì được bao lâu?

Thời gian duy trì phụ thuộc nhóm sản phẩm, độ liên kết chéo, vùng tiêm, lượng sử dụng và cơ địa. Vùng cử động nhiều như môi thường ngắn hơn gò má, cằm. Không có filler nào cho kết quả cố định; bác sĩ sẽ hẹn tái khám để đánh giá và tư vấn bổ sung.

Có nên đổi loại filler giữa các lần tiêm?

Có thể, nhưng cần báo bác sĩ đầy đủ về sản phẩm và thời điểm các lần tiêm trước. Tiêm chồng nhiều loại sản phẩm khác nhau, nhất là chất không làm tan được, có thể khiến việc đánh giá và xử trí biến chứng phức tạp hơn. Bác sĩ sẽ cân nhắc dựa trên tình trạng hiện tại.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

Nội dung được biên soạn bởi Lona Team – Đội ngũ học thuật Lona. · Cập nhật: 10/2026

Tài liệu tham khảo

Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *