Lona Team
Lona Team Đã kiểm duyệt nội dung

Các loại sẹo thường gặp gồm sẹo lõm (sẹo rỗ do mụn), sẹo phì đại, sẹo lồi, sẹo co rút và sẹo rạn. Mỗi loại hình thành theo cơ chế khác nhau nên cần cách xử lý khác nhau. Kết quả cải thiện tuỳ loại sẹo, tuổi sẹo và cơ địa.

Tóm tắt nhanh

  • Sẹo là mô sợi thay thế da bình thường sau tổn thương; mục tiêu điều trị là làm sẹo mềm, phẳng, mờ hơn chứ không đưa da về như cũ.
  • Sẹo lõm thường cải thiện bằng laser, vi kim, subcision, peel; sẹo lồi và phì đại thường cần tiêm thuốc, silicone, laser.
  • Sẹo mới (vài tháng đầu) thường đáp ứng tốt hơn sẹo cũ nhiều năm.
  • Thuốc tiêm vào sẹo là thuốc kê đơn, chỉ dùng khi bác sĩ chỉ định.

Các loại sẹo thường gặp: sẹo lõm, sẹo lồi, sẹo phì đại

Sẹo hình thành như thế nào?

Sẹo hình thành khi tổn thương đi sâu xuống lớp bì, cơ thể sửa chữa bằng cách tạo collagen mới. Nếu collagen tạo ra quá ít, sẹo bị lõm; nếu quá nhiều, sẹo nhô cao thành sẹo phì đại hoặc sẹo lồi.

Quá trình lành vết thương kéo dài nhiều tháng, qua giai đoạn viêm, tăng sinh và tái cấu trúc. Trong giai đoạn đầu, sẹo thường đỏ, hơi dày; sau đó dần nhạt màu và mềm hơn. Theo AAD, nhiều sẹo tự mờ dần theo thời gian, nhưng sẹo lõm sâu và sẹo lồi thường cần can thiệp chuyên môn.

Có những loại sẹo nào?

Các loại sẹo chính gồm sẹo lõm, sẹo phì đại, sẹo lồi, sẹo co rút và sẹo rạn. Bảng dưới đây tóm tắt đặc điểm và hướng xử lý thường gặp.

Loại sẹo Đặc điểm Nguyên nhân thường gặp Hướng cải thiện thường được cân nhắc
Sẹo lõm đáy nhọn (ice pick) Hẹp, sâu như lỗ kim Mụn viêm sâu Peel khu trú, tiểu phẫu bấm sẹo, laser
Sẹo lõm đáy vuông (boxcar) Bờ rõ, đáy phẳng Mụn, thuỷ đậu Laser fractional, vi kim, subcision
Sẹo lõm đáy tròn (rolling) Gợn sóng, bờ thoải Dải xơ kéo da xuống Subcision, vi kim, laser
Sẹo phì đại Nhô cao, nằm trong phạm vi vết thương Vết mổ, bỏng, vết thương căng Silicone, tiêm thuốc, laser
Sẹo lồi (keloid) Phát triển vượt ra ngoài vết thương, ngứa, đau Cơ địa, vùng ngực, vai, tai Tiêm thuốc vào sẹo, silicone, laser, phối hợp
Sẹo co rút Kéo căng da, hạn chế cử động Bỏng rộng Thường cần phẫu thuật, phục hồi chức năng
Sẹo rạn Vệt dài đỏ tím rồi trắng Da giãn nhanh Laser, vi kim, thuốc bôi theo chỉ định

Sẹo đáy nhọn đôi khi dễ nhầm với lỗ chân lông to; bài phân biệt lỗ chân lông to và sẹo đáy nhọn giúp bạn nhận biết.

Với sự phân tích của chuyên gia da liễu – các loại sẹo
Với sự phân tích của chuyên gia da liễu.

Sẹo lồi và sẹo phì đại khác nhau thế nào?

Sẹo phì đại nhô cao nhưng chỉ nằm trong phạm vi vết thương ban đầu và có thể nhỏ dần theo thời gian; sẹo lồi lan rộng ra ngoài vết thương, thường ngứa, đau và dễ tái phát sau điều trị.

Sẹo lồi liên quan nhiều đến cơ địa, hay gặp ở ngực, vai, lưng trên, dái tai. Hướng điều trị thường phối hợp tiêm thuốc corticoid vào sẹo (thuốc kê đơn), silicone, laser và theo dõi lâu dài. Tìm hiểu thêm trong bài tiêm triamcinolone vào sẹo lồi: quy trình và rủi ro và các yếu tố ảnh hưởng chi phí tiêm sẹo lồi.

Minh chứng qua hình ảnh – các loại sẹo
Minh chứng qua hình ảnh.

Nên chọn phương pháp nào cho từng loại sẹo?

Không có phương pháp duy nhất phù hợp mọi loại sẹo; thường cần phối hợp và nhiều buổi. Nguyên tắc chung như sau:

  1. Sẹo mới, còn đỏ: chăm sóc vết thương đúng, silicone, chống nắng; can thiệp sớm nếu có xu hướng dày lên.
  2. Sẹo lõm do mụn: kiểm soát mụn trước, sau đó phối hợp laser, vi kim, subcision, peel theo loại sẹo.
  3. Sẹo phì đại, sẹo lồi: tiêm thuốc vào sẹo theo chỉ định, silicone, laser; tránh phẫu thuật cắt đơn thuần vì dễ tái phát.
  4. Sẹo co rút lớn: chuyển chuyên khoa phẫu thuật tạo hình.
  5. Sẹo rạn: xem xét laser, vi kim; thuốc bôi kê đơn chỉ khi bác sĩ chỉ định.

Sai lầm thường gặp khi xử lý sẹo

  • Nặn mụn, cạy vảy làm tổn thương sâu hơn, tăng nguy cơ sẹo.
  • Điều trị sẹo khi mụn còn viêm, khiến sẹo mới tiếp tục hình thành.
  • Tự tiêm hoặc nhờ người không chuyên tiêm thuốc vào sẹo, gây teo da, lõm, giãn mạch.
  • Kỳ vọng sẹo biến mất sau một buổi: thường cần liệu trình nhiều buổi.
  • Bỏ chống nắng, làm sẹo thâm và kém đều màu.

Rủi ro và tác dụng phụ của các phương pháp điều trị sẹo

Các phương pháp điều trị sẹo đều có thể gây đỏ, sưng, đau tạm thời. Một số rủi ro đáng lưu ý gồm tăng sắc tố sau viêm, nhiễm trùng và sẹo nặng hơn nếu chỉ định không phù hợp.

  • Laser, vi kim: đỏ, sưng, đóng mài; tăng sắc tố sau viêm, nhất là da sẫm màu.
  • Tiêm thuốc corticoid vào sẹo: teo da, lõm, giãn mạch, giảm sắc tố tại chỗ.
  • Subcision: bầm, sưng, nốt cứng tạm thời.
  • Peel hoá học: rát, bong, tăng hoặc giảm sắc tố.
  • Phẫu thuật cắt sẹo lồi: nguy cơ tái phát cao nếu không phối hợp.

Thăm khám tại Lona Skin Lab

Lona Skin Lab, phòng khám da liễu thẩm mỹ tại Cần Thơ, thực hiện laser, vi kim, subcision, peel hoá học, tiểu phẫu và tiêm sẹo lồi sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định.

  1. Hỏi tiền sử: nguyên nhân sẹo, thời gian, tiền sử sẹo lồi trong gia đình, thuốc đang dùng.
  2. Soi da bằng thiết bị: phân loại sẹo, đánh giá độ sâu, sắc tố, mạch máu.
  3. Đánh giá loại da: độ dày, xu hướng tăng sắc tố, tình trạng mụn.
  4. Giải thích lựa chọn: phương pháp phù hợp, số buổi tham khảo, rủi ro và mức cải thiện có thể kỳ vọng.
  5. Hẹn tái khám để đánh giá đáp ứng và điều chỉnh.

Bạn có thể đặt lịch thăm khám để bác sĩ phân loại sẹo và tư vấn hướng phù hợp.

Các loại sẹo do mụn cần kiểm soát mụn viêm trước khi điều trị sẹo

Chăm sóc da tại nhà và sau thủ thuật

Chăm sóc tại nhà giúp vết thương lành thuận lợi, hỗ trợ sẹo mềm và đều màu hơn.

Chỉ dùng sản phẩm lên vùng da đã liền, không có vết thương hở.

Khi nào cần đi khám ngay?

  • Sẹo lớn nhanh, lan rộng ra ngoài vết thương, ngứa đau nhiều.
  • Vết thương hoặc sẹo sưng nóng đỏ, chảy mủ, sốt.
  • Sẹo co kéo làm hạn chế cử động khớp.
  • Sẹo cũ đột nhiên loét, chảy máu, thay đổi màu sắc.

Câu hỏi thường gặp

Sẹo rỗ do mụn 5 năm rồi có cải thiện được không?

Sẹo lõm lâu năm vẫn có thể cải thiện, dù thường cần nhiều buổi và phối hợp phương pháp hơn sẹo mới. Bác sĩ sẽ phân loại sẹo đáy nhọn, đáy vuông hay đáy tròn để chọn laser, vi kim, subcision hoặc peel. Mục tiêu thực tế là làm sẹo nông và đều màu hơn, không làm da phẳng hoàn toàn.

Cách tiếp cận chuyên sâu bởi chuyên gia da liễu cho thấy – các loại sẹo
Cách tiếp cận chuyên sâu bởi chuyên gia da liễu cho thấy.

Cơ địa sẹo lồi có xỏ khuyên tai hoặc phẫu thuật được không?

Người có cơ địa sẹo lồi nên thận trọng với mọi tổn thương da chủ động như xỏ khuyên, xăm, phẫu thuật thẩm mỹ. Nếu bắt buộc phẫu thuật, hãy báo bác sĩ để có kế hoạch phòng ngừa như silicone, theo dõi sớm. Dái tai, ngực, vai là vị trí đặc biệt dễ bị sẹo lồi.

Vết mổ lấy thai bắt đầu dày đỏ thì nên làm gì?

Nên đi khám sớm để bác sĩ đánh giá có phải sẹo phì đại hay sẹo lồi. Silicone thường được dùng khi vết mổ đã liền. Nếu đang cho con bú, bác sĩ sẽ cân nhắc kỹ trước khi chỉ định tiêm thuốc hay laser. Can thiệp sớm thường giúp kiểm soát sẹo tốt hơn.

Kem bôi làm mờ sẹo có giúp sẹo lõm đầy lên không?

Kem bôi, gel silicone chủ yếu hỗ trợ sẹo mới, sẹo phì đại mềm và đều màu hơn. Với sẹo lõm do mụn, kem bôi khó làm đầy chỗ lõm vì đây là thiếu hụt collagen ở lớp bì. Các thủ thuật như laser, vi kim, subcision thường cần thiết để cải thiện rõ hơn.

Đang uống isotretinoin có làm laser sẹo được không?

Isotretinoin là thuốc kê đơn có thể ảnh hưởng quá trình lành da. Trước đây nhiều bác sĩ khuyên chờ một thời gian sau ngưng thuốc mới làm laser hoặc thủ thuật xâm lấn; quan điểm hiện nay linh hoạt hơn tuỳ phương pháp. Hãy báo rõ cho bác sĩ để được đánh giá thời điểm phù hợp.

Sẹo thâm sau mụn có phải là sẹo không?

Thâm sau mụn là tăng sắc tố sau viêm hoặc đỏ sau viêm, không phải sẹo thật vì bề mặt da vẫn phẳng. Thâm thường mờ dần theo thời gian khi chống nắng kỹ và chăm sóc đúng. Sẹo thì làm thay đổi cấu trúc da, lõm hoặc nhô, và thường cần thủ thuật.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

Nội dung được biên soạn bởi Lona Team – Đội ngũ học thuật Lona. · Cập nhật: 10/2026

Tài liệu tham khảo

  • American Academy of Dermatology (AAD) – Scars: diagnosis and treatment. aad.org
  • DermNet – Scars, keloids và acne scarring. dermnetnz.org
  • NHS – Scars. nhs.uk

Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm

Related Posts

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *