Lona Team
Lona Team Đã kiểm duyệt nội dung

Các loại tiêm filler hiện nay chia thành hai nhóm chính: chất làm đầy hyaluronic acid (HA) bổ sung thể tích và có thể hoà tan bằng enzyme, và nhóm chất kích thích tăng sinh collagen như CaHA, PLLA, PDLLA, PCL. Mỗi loại khác nhau về cơ chế, độ bền và rủi ro.

Tóm tắt nhanh

  • Filler HA là nhóm phổ biến, có thể được hoà tan bằng hyaluronidase khi cần.
  • Chất kích thích collagen (CaHA, PLLA, PDLLA, PCL) cho thay đổi dần dần, không hoà tan được bằng enzyme.
  • Silicone lỏng, chất làm đầy không rõ nguồn gốc không được dùng trong thẩm mỹ vì nguy cơ biến chứng nặng.
  • Rủi ro nghiêm trọng nhất là tắc mạch; cần bác sĩ có kinh nghiệm và cơ sở có phác đồ xử trí.

Filler là gì và hoạt động thế nào?

Filler (chất làm đầy) là sản phẩm tiêm vào da hoặc mô dưới da để bù thể tích bị mất do lão hoá, làm mờ nếp nhăn tĩnh hoặc tạo đường nét. Tuỳ bản chất, filler có thể tạo thể tích trực tiếp (như HA) hoặc kích thích cơ thể tự tạo collagen theo thời gian (như CaHA, PLLA). Tại Việt Nam, filler được quản lý như thiết bị y tế và chỉ được tiêm tại cơ sở có giấy phép, bởi bác sĩ có chuyên môn.

Để có cái nhìn chi tiết hơn về từng nhóm, bạn có thể đọc bài so sánh các loại filler chuyên sâu.

Các loại tiêm filler: ống tiêm chất làm đầy dùng trong thẩm mỹ nội khoa

Các loại tiêm filler phổ biến hiện nay

Filler hyaluronic acid (HA)

HA là chất có sẵn trong da, có khả năng giữ nước. Filler HA được liên kết chéo (cross-link) để tồn tại lâu hơn trong mô. Độ đặc, độ đàn hồi khác nhau giúp bác sĩ chọn sản phẩm cho từng vùng: loại mềm cho môi, rãnh nông; loại đặc cho cằm, gò má, góc hàm. Ưu điểm lớn là có thể hoà tan bằng hyaluronidase nếu đặt sai vị trí hoặc có biến chứng.

Canxi hydroxylapatite (CaHA)

Ví dụ: Radiesse. Vi cầu CaHA trong gel mang tạo thể tích ban đầu, sau đó kích thích nguyên bào sợi sinh collagen. Thường dùng cho gò má, đường hàm, mu bàn tay; không dùng cho môi và vùng quanh mắt.

Poly-L-lactic acid (PLLA) và PDLLA

Ví dụ: Sculptra (PLLA), AestheFill (PDLLA). Đây là chất kích thích collagen; thay đổi xuất hiện từ từ qua nhiều tuần, thường cần nhiều buổi. Phù hợp với lõm thái dương, má hóp, da mỏng mất độ đầy.

Polycaprolactone (PCL)

Các sản phẩm PCL được thiết kế để tự phân huỷ chậm và kích thích tăng sinh collagen. Một số dòng ở dạng lỏng không có vi hạt. Hiệu quả và thời gian duy trì tuỳ sản phẩm và cơ địa.

Chất làm đầy không tự tiêu và chất cấm

PMMA là chất không tự tiêu, nếu biến chứng rất khó xử trí. Silicone lỏng, “filler” không nhãn mác bị cấm dùng trong thẩm mỹ vì nguy cơ u hạt, di chuyển chất, nhiễm trùng mạn tính.

Bảng so sánh các loại filler

Loại Cơ chế Phù hợp với Thời gian duy trì (tham khảo) Rủi ro thường gặp
HA Bổ sung thể tích, giữ nước Môi, cằm, rãnh mũi má, gò má, rãnh lệ Vài tháng đến khoảng 1–2 năm tuỳ sản phẩm, vùng Sưng, bầm, nốt cục; hiếm là tắc mạch
CaHA Tạo thể tích và kích thích collagen Gò má, đường hàm, mu bàn tay Thường lâu hơn HA Nốt sần nếu tiêm nông; không hoà tan bằng enzyme
PLLA / PDLLA Kích thích collagen dần dần Thái dương, má hóp, da mỏng Kéo dài khi đủ liệu trình Nốt sần, cục dưới da nếu pha, tiêm sai
PCL Kích thích collagen, phân huỷ chậm Vùng cần nâng đỡ, cải thiện chất lượng da Tuỳ sản phẩm Sưng, nốt; không hoà tan bằng enzyme

Thời gian duy trì chỉ mang tính tham khảo; kết quả thực tế phụ thuộc vùng tiêm, lượng sản phẩm, chuyển hoá và lối sống.

Sơ đồ các vùng thường được cân nhắc khi chọn các loại tiêm filler: môi, rãnh cười, cằm, hàm

Ai phù hợp và ai không nên tiêm filler?

Filler có thể được cân nhắc cho người mất thể tích vùng má, thái dương, rãnh mũi má sâu, cằm lẹm, môi mỏng hoặc muốn cân chỉnh tỷ lệ khuôn mặt. Không nên tiêm khi:

  • Đang mang thai, cho con bú.
  • Có nhiễm trùng da, mụn viêm, herpes đang hoạt động tại vùng tiêm.
  • Có bệnh tự miễn chưa kiểm soát, rối loạn đông máu, dị ứng thành phần.
  • Từng tiêm chất không rõ nguồn gốc ở cùng vùng mà chưa được đánh giá.
  • Kỳ vọng thay đổi quá lớn, không phù hợp với giải phẫu.

Rủi ro và tác dụng phụ của tiêm filler

  • Thường gặp: sưng, đỏ, bầm, đau nhẹ, cảm giác căng trong vài ngày đầu.
  • Không đều, nốt cục: do tiêm quá nông hoặc phân bố không đều; với HA có thể chỉnh bằng hyaluronidase.
  • Hiệu ứng Tyndall: ánh xanh dưới da khi HA tiêm nông ở vùng da mỏng.
  • Nhiễm trùng, u hạt: có thể xuất hiện muộn sau nhiều tuần, nhiều tháng.
  • Tắc mạch: hiếm nhưng nghiêm trọng, có thể gây hoại tử da hoặc ảnh hưởng thị lực; cần xử trí cấp cứu.

Kiểm tra trình độ người tiêm là bước quan trọng; xem thêm tiêm filler cần bằng cấp gì.

Thăm khám tại Lona Skin Lab

Lona Skin Lab, phòng khám da liễu thẩm mỹ tại Cần Thơ, thực hiện tiêm filler HA (không thực hiện filler mũi) và tiêm chất kích thích tăng sinh collagen sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định. Bác sĩ phân tích cấu trúc khuôn mặt, chất lượng da và tiền sử tiêm trước khi đề xuất loại sản phẩm, vùng tiêm và lộ trình. Bạn được giải thích rõ nguồn gốc sản phẩm, rủi ro và cách theo dõi sau tiêm.

Chi phí phụ thuộc tình trạng và phương án, được tư vấn sau khi thăm khám. Bạn có thể đặt lịch thăm khám để được đánh giá cá nhân.

Chăm sóc da tại nhà sau thủ thuật

Trong những ngày đầu, nên hạn chế đồ uống có cồn (xem uống rượu sau khi tiêm filler), tránh xông hơi, massage mạnh và tuân thủ hướng dẫn kiêng sau tiêm filler. Khi da đã ổn định, có thể duy trì:

Khi nào cần đi khám ngay?

  • Da vùng tiêm trắng bệch, tím, loang lổ hoặc đau dữ dội.
  • Nhìn mờ, đau mắt, chóng mặt sau tiêm vùng mặt.
  • Sưng nóng, đỏ lan rộng, sốt, chảy mủ.
  • Nốt cứng, đau xuất hiện muộn sau nhiều tuần.

Câu hỏi thường gặp

Filler HA và filler kích thích collagen khác nhau thế nào?

Filler HA tạo thể tích trực tiếp nhờ khả năng giữ nước và có thể hoà tan bằng hyaluronidase. Chất kích thích collagen như CaHA, PLLA, PDLLA, PCL tác động chậm hơn, giúp cơ thể tự tạo collagen theo thời gian và không hoà tan được bằng enzyme. Lựa chọn phụ thuộc vùng tiêm, chất lượng da và mục tiêu.

Loại filler nào duy trì lâu nhất?

Không có câu trả lời chung. Thời gian duy trì phụ thuộc bản chất sản phẩm, độ liên kết chéo, vùng tiêm, lượng dùng và chuyển hoá cơ thể. Sản phẩm tồn tại lâu hơn không đồng nghĩa an toàn hơn; chất không tự tiêu nếu biến chứng sẽ khó xử trí. Bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và rủi ro cho từng trường hợp.

Tiêm filler có phải nghỉ dưỡng không?

Đa số người có thể sinh hoạt bình thường sau tiêm, nhưng có thể sưng, bầm vài ngày. Vùng môi, quanh mắt thường sưng rõ hơn. Bạn nên tránh vận động mạnh, xông hơi, đồ uống có cồn trong vài ngày đầu và theo dõi các dấu hiệu bất thường theo hướng dẫn của bác sĩ.

Có nên tiêm filler ở cơ sở không có bác sĩ?

Không nên. Tiêm filler là kỹ thuật can thiệp, chỉ được thực hiện tại cơ sở có giấy phép, bởi bác sĩ có chứng chỉ hành nghề phù hợp. Biến chứng tắc mạch cần phát hiện và xử trí sớm với thuốc, phác đồ sẵn có. Tiêm ở nơi không đủ điều kiện làm tăng nguy cơ hậu quả nghiêm trọng.

Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ.

Nội dung được biên soạn bởi Lona Team – Đội ngũ học thuật Lona. · Cập nhật: 10/2026

Tài liệu tham khảo

Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *