Rejuran là tên một nhóm sản phẩm tiêm của Hàn Quốc có thành phần chính là polynucleotide (PN), được tiêm vi điểm vào lớp trung bì nhằm hỗ trợ phục hồi nền da, cải thiện độ ẩm, kết cấu và độ đàn hồi theo thời gian. Rejuran không tạo thể tích như filler và không làm giãn cơ; thay đổi diễn ra từ từ, khác nhau ở mỗi người.
Tóm tắt nhanh
- Thành phần chính là polynucleotide, các chuỗi DNA được tinh chế, theo nhà sản xuất có nguồn gốc từ cá hồi.
- Có nhiều phiên bản cho các vùng và nhu cầu khác nhau: nền da toàn mặt, vùng quanh mắt, vùng có sẹo rỗ.
- Thủ thuật là tiêm, phải được bác sĩ chỉ định và thực hiện tại cơ sở y tế có giấy phép.
- Sau tiêm thường có nốt sẩn nhỏ, đỏ, có thể bầm, kéo dài vài ngày.
- Thay đổi thường được đánh giá sau vài tuần và sau nhiều buổi; kết quả tuỳ nền da, tuổi và chăm sóc.
Rejuran là gì? Polynucleotide hoạt động ra sao?
Polynucleotide là những chuỗi dài gồm nhiều nucleotide, đơn vị cấu tạo nên DNA. Trong các sản phẩm như Rejuran, PN được tinh chế, loại bỏ protein để giảm nguy cơ phản ứng miễn dịch, rồi pha thành dung dịch tiêm. Khi được đưa vào lớp trung bì, các nghiên cứu cho thấy PN có thể:
- Tạo môi trường thuận lợi cho nguyên bào sợi: các tế bào sản xuất collagen và chất nền hoạt động tích cực hơn.
- Cung cấp “nguyên liệu” cho quá trình sửa chữa: nucleotide và nucleoside sinh ra khi PN phân giải có thể được tế bào tái sử dụng.
- Điều hoà phản ứng viêm: một số dữ liệu cho thấy PN hỗ trợ giảm viêm âm ỉ thông qua thụ thể adenosine.
- Giữ nước: chuỗi PN dài có khả năng liên kết nước, góp phần làm da ẩm hơn.
Khác với filler HA tạo thể tích ngay, hay botulinum toxin làm giảm co cơ, mục tiêu của PN là cải thiện chất lượng da. Phần lớn nghiên cứu có quy mô vừa và nhỏ; vẫn cần thêm dữ liệu dài hạn. Bức tranh rộng hơn về nhóm này được tổng hợp tại bài tổng quan về Rejuran và PN/PDRN.
Các phiên bản Rejuran khác nhau thế nào?
Các phiên bản trong dòng sản phẩm được giới thiệu cho những vùng và nhu cầu khác nhau. Đặc điểm kỹ thuật của từng phiên bản cần đối chiếu theo tài liệu chính thức của nhà sản xuất; bảng dưới đây chỉ mang tính định hướng, chỉ định cụ thể do bác sĩ quyết định.
| Phiên bản | Vùng hoặc nhu cầu thường dùng | Đặc điểm | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Rejuran Healer | Nền da toàn mặt, cổ: da mỏng, khô, kém đàn hồi, lỗ chân lông | Phiên bản phổ biến nhất | Nốt sẩn sau tiêm khá rõ trong 1–3 ngày |
| Rejuran i | Thường được giới thiệu cho vùng da quanh mắt | Theo tài liệu nhà sản xuất | Vùng mắt dễ bầm, sưng hơn |
| Rejuran S | Thường được giới thiệu cho sẹo lõm sau mụn | Theo tài liệu nhà sản xuất | Thường phối hợp với kỹ thuật khác cho sẹo |
| Rejuran HB | Thường được giới thiệu cho mục tiêu cấp ẩm nền da | Có thành phần phối hợp theo tài liệu nhà sản xuất | Cần hỏi tiền sử dị ứng với mọi thành phần |
Ngoài dạng tiêm còn có dòng mỹ phẩm mang cùng tên, dùng bôi tại nhà, có cơ chế và mức tác động khác hẳn. Nếu quan tâm, bạn có thể xem bài phân tích kem dưỡng Rejuran.
Ai phù hợp, ai không nên tiêm Rejuran?
Thường được cân nhắc: người trưởng thành có da mỏng, khô, kém đàn hồi; nếp nhăn mảnh; lỗ chân lông to do da kém chất lượng; da yếu sau thời gian dài dùng sản phẩm không phù hợp; sẹo rỗ mức nhẹ đến vừa (thường kèm phương pháp khác).
Cần trì hoãn hoặc không nên thực hiện:
- Mang thai, cho con bú.
- Dị ứng với cá hồi, hải sản hoặc thành phần của sản phẩm (kể cả thuốc tê nếu có).
- Nhiễm trùng da, mụn viêm nặng, herpes hoặc viêm da đang bùng phát ở vùng tiêm.
- Rối loạn đông máu, đang dùng thuốc chống đông chưa được bác sĩ điều chỉnh.
- Bệnh tự miễn đang hoạt động, cơ địa sẹo lồi: cần bác sĩ cân nhắc kỹ.
Tiêm Rejuran bao lâu có kết quả và duy trì bao lâu?
Nhiều người thấy da ẩm và mịn hơn sau khoảng 1–2 tuần, khi các nốt sẩn đã lặn. Thay đổi về độ đàn hồi, kết cấu thường được đánh giá sau 4–8 tuần và rõ hơn sau một liệu trình nhiều buổi. Các phác đồ thường gặp trong tài liệu là khoảng 3–4 buổi, cách nhau 2–4 tuần, sau đó duy trì định kỳ; tuy nhiên số buổi và khoảng cách thực tế do bác sĩ xác định sau khi đánh giá. Chi tiết hơn có trong bài liệu trình Rejuran: bao nhiêu buổi và duy trì bao lâu.
Thời gian duy trì phụ thuộc tuổi, mức độ lão hoá, thói quen chống nắng, hút thuốc, giấc ngủ và chăm sóc tại nhà. Không có con số cố định áp dụng cho mọi người.
Rủi ro, tác dụng phụ và lưu ý an toàn
- Nốt sẩn nhỏ tại điểm tiêm: gần như ai cũng gặp, thường lặn sau 1–3 ngày, có khi lâu hơn.
- Đỏ, sưng, châm chích, ngứa nhẹ: thoáng qua trong vài ngày.
- Bầm tím: hay gặp hơn ở vùng mắt và ở người dùng thuốc ảnh hưởng đông máu; mờ dần sau 5–10 ngày.
- Nhiễm trùng: hiếm, liên quan tới vô khuẩn không đảm bảo hoặc chăm sóc sau tiêm sai cách.
- Phản ứng quá mẫn, u hạt: rất hiếm nhưng đã được ghi nhận với các sản phẩm tiêm nói chung.
- Tăng sắc tố sau viêm: có thể gặp ở da tối màu nếu ra nắng sớm.
Sản phẩm tiêm phải có nguồn gốc rõ ràng, được bảo quản đúng và chỉ sử dụng tại cơ sở y tế được cấp phép. Không mua sản phẩm tiêm để tự thực hiện tại nhà.
Thăm khám tại Lona Skin Lab
Trước khi cân nhắc bất kỳ sản phẩm tiêm nào, Lona Skin Lab bắt đầu bằng thăm khám: bác sĩ hỏi tiền sử dị ứng, bệnh nền, thuốc đang dùng, đánh giá độ dày, độ ẩm và độ đàn hồi của da, xác định vấn đề chính bạn muốn cải thiện. Sau đó bác sĩ trao đổi về các hướng phù hợp, trong đó PN chỉ là một lựa chọn, kèm những rủi ro và mức kỳ vọng thực tế. Lona Skin Lab thực hiện tiêm skinbooster sau khi bác sĩ thăm khám và chỉ định.
Nếu muốn được đánh giá trực tiếp, bạn có thể đặt lịch thăm khám.
Chăm sóc da sau tiêm tại nhà: làm dịu, phục hồi, chống nắng
Trong 24 giờ đầu, giữ vùng tiêm sạch, không trang điểm, không chạm tay hay xoa bóp mạnh. Trong 3–5 ngày, tạm ngưng retinol, AHA, BHA, vitamin C nồng độ cao, tránh xông hơi, bơi và tập nặng.
- Làm dịu, cấp ẩm: mặt nạ Exovera Ultra Soothing Barrier Support Mask (AestaCell) hoặc Lipoderm Mask (SRX) giúp làm dịu, làm mát da theo công bố; dùng khi bác sĩ cho phép, thường từ ngày thứ hai trở đi. Xem thêm danh mục mặt nạ dưỡng da.
- Dưỡng ẩm nền: sản phẩm trong nhóm hyaluronic acid giúp giảm cảm giác căng khô.
- Chống nắng: Rosy Veil Tone-up Glow Sun Serum SPF50+ PA++++ (SRX), kết hợp mũ, khẩu trang khi ra ngoài.
Khi nào cần tái khám ngay sau tiêm?
- Sưng, nóng, đỏ, đau tăng dần sau 48 giờ.
- Xuất hiện mụn mủ, chảy dịch hoặc sốt.
- Nốt cứng, cục kéo dài nhiều tuần không lặn.
- Phù mặt, nổi mề đay, khó thở, choáng váng.
- Vùng da đổi màu bất thường, trắng nhợt hoặc tím.
Những người đã tiêm và muốn tham khảo thêm cảm nhận thực tế có thể đọc bài tổng hợp trải nghiệm Rejuran Healer sau 6 tháng; mỗi người có đáp ứng khác nhau.
Câu hỏi thường gặp
Tiêm Rejuran có đau không?
Có cảm giác châm chích và hơi buốt khi kim đi vào da, mức độ tuỳ ngưỡng chịu đựng và vùng tiêm. Thường bác sĩ ủ tê bề mặt trước khoảng 30–45 phút để giảm khó chịu. Vùng quanh mắt và gần sống mũi thường nhạy hơn. Sau tiêm có thể căng tức nhẹ trong vài giờ, rồi giảm dần.
Tiêm Rejuran cần mấy buổi?
Tài liệu thường mô tả liệu trình khoảng 3–4 buổi, cách nhau 2–4 tuần, sau đó duy trì định kỳ. Với sẹo rỗ hoặc da rất yếu, số buổi có thể nhiều hơn và thường phối hợp kỹ thuật khác. Số buổi thực tế được bác sĩ quyết định sau khi đánh giá nền da và đáp ứng sau mỗi lần tiêm.
Sau tiêm Rejuran bao lâu thì hết nổi sẩn?
Phần lớn nốt sẩn lặn sau khoảng 1–3 ngày; ở da mỏng hoặc vùng mắt có thể lâu hơn một chút. Không nên nặn, chà xát hay chườm nóng. Nếu nốt sẩn kéo dài trên một tuần, cứng, đỏ đau hoặc có mủ, bạn nên quay lại để bác sĩ kiểm tra.
Rejuran khác gì filler HA?
Filler HA là gel tạo thể tích, dùng để làm đầy rãnh, lõm hoặc tạo đường nét, thấy thay đổi gần như ngay sau tiêm. Rejuran chứa polynucleotide, không nhằm làm đầy mà hỗ trợ cải thiện chất lượng nền da theo thời gian. Hai sản phẩm có mục tiêu, kỹ thuật tiêm và rủi ro khác nhau, có thể được bác sĩ cân nhắc phối hợp.
Ai bị dị ứng hải sản có tiêm Rejuran được không?
Cần báo rõ với bác sĩ. Theo nhà sản xuất, PN được tinh chế từ nguồn cá hồi và đã loại bỏ protein, nhưng người có tiền sử dị ứng nặng với cá, hải sản hoặc chế phẩm sinh học vẫn cần được đánh giá kỹ lợi ích và nguy cơ. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể khuyên chọn hướng khác.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế chẩn đoán và chỉ định của bác sĩ. Bài viết mô tả thông tin khoa học về polynucleotide, không nhằm quảng cáo cho một sản phẩm hay thương hiệu cụ thể.
Nội dung được biên soạn bởi Lona Team – Đội ngũ học thuật Lona. · Cập nhật: 10/2026
Tài liệu tham khảo
- PubMed – Nghiên cứu về polynucleotide trong trẻ hoá da và phục hồi mô
- DermNet – Skin rejuvenation procedures
- NHS – Cosmetic procedures: what you should know
- Bộ Y tế Việt Nam – Quy định về khám bệnh, chữa bệnh và thẩm mỹ
Đọc thêm: rạn da hình thành như thế nào — bài tổng hợp đầy đủ các hướng điều trị đang có, khoảng giá niêm yết và quy trình từng bước.
Chú ý: Nội dung bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hoặc điều trị y khoa. Vui lòng tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi áp dụng bất kỳ phương pháp nào. Xem thêm












